Tiếng Việt
Dân nghèo tiếng Anh là gì?
dân nghèo tiếng Anh là the poor /ðə pur/. Những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thu nhập thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the poor
Ví dụ câu với dân nghèo / the poor
- 1
The poor often struggle to afford basic necessities.
Người nghèo thường gặp khó khăn trong việc trang trải những nhu cầu thiết yếu.
- 2
Many charities focus on helping the poor.
Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.
Ghi chú dùng từ dân nghèo
Dân nghèo đề cập đến nhóm người có thu nhập thấp hoặc hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Các thuật ngữ liên quan: 'economic hardship' (khó khăn kinh tế), 'poverty line' (ngưỡng nghèo), 'social inequality' (bất bình đẳng xã hội).
Video minh hoạ dân nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân nghèo
Câu hỏi thường gặp về "dân nghèo"
Dân nghèo tiếng Anh là gì?
Dân nghèo tiếng Anh là "the poor" (danh từ), nghĩa là: Những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thu nhập thấp.
"the poor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the poor" nghĩa tiếng Việt là "dân nghèo". Dân nghèo đề cập đến nhóm người có thu nhập thấp hoặc hoàn cảnh kinh tế khó khăn.
Phát âm "the poor" như thế nào?
"the poor" có phiên âm IPA /ðə pur/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the poor"?
Người nghèo thường gặp khó khăn trong việc trang trải những nhu cầu thiết yếu. — The poor often struggle to afford basic necessities.