The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm tiếng Anh là gì?

đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm tiếng Anh là Men make houses, women make homes /mɛn meɪk ˈhaʊzɪz, ˈwɪmən meɪk hoʊmz/. Câu thành ngữ nhấn mạnh vai trò của đàn ông trong xây dựng nhà cửa và của đàn bà trong việc duy trì tổ ấm.

Hình minh hoạ "đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm" tiếng Anh là "Men make houses, women make homes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Men make houses, women make homes

Cụm từ
/mɛn meɪk ˈhaʊzɪz, ˈwɪmən meɪk hoʊmz/

Ví dụ câu với đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm / Men make houses, women make homes

  1. 1

    Men make houses, women make homes, highlighting traditional gender roles.

    Trong gia đình, đàn ông xây nhà còn đàn bà giữ gìn tổ ấm.

  2. 2

    This phrase emphasizes the importance of both roles in a happy family.

    Men make houses, women make homes is a reminder of the complementarity in family life.

Ghi chú dùng từ đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

Câu thành ngữ này nhấn mạnh vai trò của đàn ông trong xây dựng nhà cửa và của đàn bà trong việc duy trì tổ ấm. Các từ liên quan gồm 'gender roles' (vai trò giới tính), 'family' (gia đình), 'home' (tổ ấm).

Video minh hoạ đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm

Câu hỏi thường gặp về "đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm"

Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm tiếng Anh là gì?

Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm tiếng Anh là "Men make houses, women make homes" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ nhấn mạnh vai trò của đàn ông trong xây dựng nhà cửa và của đàn bà trong việc duy trì tổ ấm.

"Men make houses, women make homes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Men make houses, women make homes" nghĩa tiếng Việt là "đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm". Câu thành ngữ này nhấn mạnh vai trò của đàn ông trong xây dựng nhà cửa và của đàn bà trong việc duy trì tổ ấm.

Phát âm "Men make houses, women make homes" như thế nào?

"Men make houses, women make homes" có phiên âm IPA /mɛn meɪk ˈhaʊzɪz, ˈwɪmən meɪk hoʊmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Men make houses, women make homes"?

Trong gia đình, đàn ông xây nhà còn đàn bà giữ gìn tổ ấm. — Men make houses, women make homes, highlighting traditional gender roles.