Tiếng Việt
Đàn ông đích thực tiếng Anh là gì?
đàn ông đích thực tiếng Anh là real man /riəl mæn/. Người đàn ông chân chính, có phẩm chất đạo đức và trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real man
Ví dụ câu với đàn ông đích thực / real man
- 1
Anh ấy là một người đàn ông đích thực, luôn trung thực và đáng tin cậy.
He is a real man, always honest and dependable.
- 2
Một người đàn ông đích thực biết chăm sóc gia đình và giữ lời hứa.
A real man knows how to take care of his family and keep his promises.
Ghi chú dùng từ đàn ông đích thực
Đàn ông đích thực thể hiện phẩm chất tốt của người đàn ông như trung thực, trách nhiệm. Các từ liên quan: gentleman (quý ông), hero (anh hùng), responsible (trách nhiệm).
Video minh hoạ đàn ông đích thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn ông đích thực
Câu hỏi thường gặp về "đàn ông đích thực"
Đàn ông đích thực tiếng Anh là gì?
Đàn ông đích thực tiếng Anh là "real man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông chân chính, có phẩm chất đạo đức và trách nhiệm.
"real man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real man" nghĩa tiếng Việt là "đàn ông đích thực". Đàn ông đích thực thể hiện phẩm chất tốt của người đàn ông như trung thực, trách nhiệm.
Phát âm "real man" như thế nào?
"real man" có phiên âm IPA /riəl mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real man"?
He is a real man, always honest and dependable. — Anh ấy là một người đàn ông đích thực, luôn trung thực và đáng tin cậy.