Tiếng Việt
Dàn quân lấn vào sườn tiếng Anh là gì?
dàn quân lấn vào sườn tiếng Anh là flank maneuver /flæŋk məˈnuːvər/. Chiến thuật tấn công hoặc phòng thủ bằng cách di chuyển sang hai bên sườn của đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flank maneuver
Ví dụ câu với dàn quân lấn vào sườn / flank maneuver
- 1
Quân đội đã thực hiện một dàn quân lấn vào sườn của kẻ địch để gây bất ngờ.
The army executed a flank maneuver to surprise the enemy.
- 2
Chiến dịch này nhằm mục đích làm xao lạc các lực lượng chính của đối phương bằng cách tấn công từ phía sườn.
This operation aimed to distract the main forces of the enemy by attacking from the flank.
Ghi chú dùng từ dàn quân lấn vào sườn
Dàn quân lấn vào sườn là chiến thuật trong chiến tranh để tấn công hoặc phòng thủ từ hai bên sườn của đối phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tấn công từ sườn' (flanking attack), 'đánh chọc thủng' (breakthrough), và 'phản công' (counterattack).
Video minh hoạ dàn quân lấn vào sườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dàn quân lấn vào sườn
Câu hỏi thường gặp về "dàn quân lấn vào sườn"
Dàn quân lấn vào sườn tiếng Anh là gì?
Dàn quân lấn vào sườn tiếng Anh là "flank maneuver" (danh từ), nghĩa là: Chiến thuật tấn công hoặc phòng thủ bằng cách di chuyển sang hai bên sườn của đối phương.
"flank maneuver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flank maneuver" nghĩa tiếng Việt là "dàn quân lấn vào sườn". Dàn quân lấn vào sườn là chiến thuật trong chiến tranh để tấn công hoặc phòng thủ từ hai bên sườn của đối phương.
Phát âm "flank maneuver" như thế nào?
"flank maneuver" có phiên âm IPA /flæŋk məˈnuːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flank maneuver"?
The army executed a flank maneuver to surprise the enemy. — Quân đội đã thực hiện một dàn quân lấn vào sườn của kẻ địch để gây bất ngờ.