Tiếng Việt
Dân quân tiếng Anh là gì?
dân quân tiếng Anh là local militia /ˈloʊkl mɪˈlɪʃə/. Lực lượng dân quân là nhóm dân cư được tổ chức để hỗ trợ quốc phòng và giữ gìn an ninh trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local militia
Ví dụ câu với dân quân / local militia
- 1
Dân quân đã tham gia vào việc bảo vệ làng khỏi các cuộc tấn công.
The local militia participated in defending the village from attacks.
- 2
Dân quân thường xuyên tập luyện để sẵn sàng chiến đấu khi cần thiết.
The militia regularly trains to be ready for combat when necessary.
Ghi chú dùng từ dân quân
Dân quân là lực lượng dân sự có tổ chức để hỗ trợ quốc phòng. Các từ liên quan: 'quân đội' (army), 'lực lượng an ninh' (security forces), 'tự vệ' (self-defense).
Video minh hoạ dân quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân quân
Câu hỏi thường gặp về "dân quân"
Dân quân tiếng Anh là gì?
Dân quân tiếng Anh là "local militia" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng dân quân là nhóm dân cư được tổ chức để hỗ trợ quốc phòng và giữ gìn an ninh trong cộng đồng.
"local militia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local militia" nghĩa tiếng Việt là "dân quân". Dân quân là lực lượng dân sự có tổ chức để hỗ trợ quốc phòng.
Phát âm "local militia" như thế nào?
"local militia" có phiên âm IPA /ˈloʊkl mɪˈlɪʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local militia"?
The local militia participated in defending the village from attacks. — Dân quân đã tham gia vào việc bảo vệ làng khỏi các cuộc tấn công.