Tiếng Việt
Dân quyền tiếng Anh là gì?
dân quyền tiếng Anh là civil right /ˈsɪvəl raɪt/. quyền của công dân trong xã hội để được bình đẳng và tự do trong các hoạt động xã hội, chính trị, và pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil right
Ví dụ câu với dân quyền / civil right
- 1
Các cuộc biểu tình đòi dân quyền đã diễn ra khắp nơi.
The protests for civil rights took place all over the country.
- 2
Dân quyền là nền tảng của nền dân chủ.
Civil rights are the foundation of democracy.
Ghi chú dùng từ dân quyền
Dân quyền liên quan đến quyền tự do và bình đẳng của công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bình đẳng' (equality), 'tự do' (freedom), và 'pháp luật' (law).
Video minh hoạ dân quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân quyền
Câu hỏi thường gặp về "dân quyền"
Dân quyền tiếng Anh là gì?
Dân quyền tiếng Anh là "civil right" (danh từ), nghĩa là: quyền của công dân trong xã hội để được bình đẳng và tự do trong các hoạt động xã hội, chính trị, và pháp luật.
"civil right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil right" nghĩa tiếng Việt là "dân quyền". Dân quyền liên quan đến quyền tự do và bình đẳng của công dân.
Phát âm "civil right" như thế nào?
"civil right" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil right"?
The protests for civil rights took place all over the country. — Các cuộc biểu tình đòi dân quyền đã diễn ra khắp nơi.