Tiếng Việt
Dân sinh tiếng Anh là gì?
dân sinh tiếng Anh là living standard /ˈlɪvɪŋ ˈstændərd/. Mức sống của người dân, phản ánh điều kiện vật chất và tinh thần trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
living standard
Ví dụ câu với dân sinh / living standard
- 1
Chính phủ đang cố gắng nâng cao mức sống của người dân.
The government is trying to improve the living standards of the people.
- 2
Mức sống ở thành phố cao hơn nhiều so với nông thôn.
Living standards in the city are much higher than in rural areas.
Ghi chú dùng từ dân sinh
Dân sinh đề cập đến mức sống của cộng đồng dân cư. Các từ liên quan: 'phúc lợi' (welfare), 'đời sống' (life), 'thu nhập' (income).
Video minh hoạ dân sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân sinh
Câu hỏi thường gặp về "dân sinh"
Dân sinh tiếng Anh là gì?
Dân sinh tiếng Anh là "living standard" (danh từ), nghĩa là: Mức sống của người dân, phản ánh điều kiện vật chất và tinh thần trong cuộc sống hàng ngày.
"living standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"living standard" nghĩa tiếng Việt là "dân sinh". Dân sinh đề cập đến mức sống của cộng đồng dân cư.
Phát âm "living standard" như thế nào?
"living standard" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "living standard"?
The government is trying to improve the living standards of the people. — Chính phủ đang cố gắng nâng cao mức sống của người dân.