Tiếng Việt
Dân tâm tiếng Anh là gì?
dân tâm tiếng Anh là public sentiment /ˈpʌblɪk ˈsɛntɪmənt/. Ý kiến và cảm xúc chung của cộng đồng về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public sentiment
Ví dụ câu với dân tâm / public sentiment
- 1
Dân tâm đối với dự luật mới đang rất tích cực.
Public sentiment towards the new law is very positive.
- 2
Chính phủ cần lắng nghe dân tâm để điều chỉnh chính sách.
The government needs to listen to public sentiment to adjust policies.
Ghi chú dùng từ dân tâm
Dân tâm đề cập đến cảm xúc và ý kiến chung của cộng đồng. Các từ liên quan: 'public opinion' (ý kiến công chúng), 'public opinion polling' (khảo sát ý kiến công chúng), 'community feelings' (cảm xúc cộng đồng).
Video minh hoạ dân tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dân tâm
Câu hỏi thường gặp về "dân tâm"
Dân tâm tiếng Anh là gì?
Dân tâm tiếng Anh là "public sentiment" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến và cảm xúc chung của cộng đồng về một vấn đề nào đó.
"public sentiment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public sentiment" nghĩa tiếng Việt là "dân tâm". Dân tâm đề cập đến cảm xúc và ý kiến chung của cộng đồng.
Phát âm "public sentiment" như thế nào?
"public sentiment" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈsɛntɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public sentiment"?
Public sentiment towards the new law is very positive. — Dân tâm đối với dự luật mới đang rất tích cực.