Tiếng Việt
Dân tộc hmong tiếng Anh là gì?
dân tộc hmong tiếng Anh là Hmong ethnic group /mɔŋ ˈɛθnɪk ɡrup/. Nhóm dân tộc thiểu số sống chủ yếu ở miền núi phía Bắc Việt Nam, có nền văn hóa đặc trưng và ngôn ngữ riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hmong ethnic group
Ví dụ câu với dân tộc hmong / Hmong ethnic group
- 1
Người Hmong thường tổ chức lễ hội truyền thống vào mùa xuân.
The Hmong people often hold traditional festivals in spring.
- 2
Ngôn ngữ của dân tộc Hmong có nhiều đặc điểm riêng biệt.
The language of the Hmong ethnic group has many unique features.
Ghi chú dùng từ dân tộc hmong
Dân tộc Hmong là nhóm dân thiểu số có nền văn hóa đặc trưng. Các từ liên quan: 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'minority' (thiểu số), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ dân tộc hmong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân tộc hmong
Câu hỏi thường gặp về "dân tộc hmong"
Dân tộc hmong tiếng Anh là gì?
Dân tộc hmong tiếng Anh là "Hmong ethnic group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm dân tộc thiểu số sống chủ yếu ở miền núi phía Bắc Việt Nam, có nền văn hóa đặc trưng và ngôn ngữ riêng.
"Hmong ethnic group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hmong ethnic group" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc hmong". Dân tộc Hmong là nhóm dân thiểu số có nền văn hóa đặc trưng.
Phát âm "Hmong ethnic group" như thế nào?
"Hmong ethnic group" có phiên âm IPA /mɔŋ ˈɛθnɪk ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hmong ethnic group"?
The Hmong people often hold traditional festivals in spring. — Người Hmong thường tổ chức lễ hội truyền thống vào mùa xuân.