Tiếng Việt
Dân tộc thái tiếng Anh là gì?
dân tộc thái tiếng Anh là Thai ethnic group /taɪ ˈɛθnɪk ɡrup/. Nhóm dân tộc Thái, cư trú chủ yếu ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam, có nền văn hóa đặc trưng và ngôn ngữ riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thai ethnic group
Ví dụ câu với dân tộc thái / Thai ethnic group
- 1
The Thai ethnic group has a rich cultural heritage.
Dân tộc Thái có di sản văn hóa phong phú.
- 2
Many Thai people celebrate traditional festivals every year.
Nhiều người Thái tổ chức lễ hội truyền thống hàng năm.
Ghi chú dùng từ dân tộc thái
Dân tộc Thái là một trong các nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cùng với các nhóm như H'Mông, Mường. Các thuật ngữ liên quan: 'dân tộc thiểu số' (ethnic minority), 'văn hóa' (culture), 'ngôn ngữ' (language).
Video minh hoạ dân tộc thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dân tộc thái
Câu hỏi thường gặp về "dân tộc thái"
Dân tộc thái tiếng Anh là gì?
Dân tộc thái tiếng Anh là "Thai ethnic group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm dân tộc Thái, cư trú chủ yếu ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam, có nền văn hóa đặc trưng và ngôn ngữ riêng.
"Thai ethnic group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thai ethnic group" nghĩa tiếng Việt là "dân tộc thái". Dân tộc Thái là một trong các nhóm dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cùng với các nhóm như H'Mông, Mường.
Phát âm "Thai ethnic group" như thế nào?
"Thai ethnic group" có phiên âm IPA /taɪ ˈɛθnɪk ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thai ethnic group"?
Dân tộc Thái có di sản văn hóa phong phú. — The Thai ethnic group has a rich cultural heritage.