Tiếng Việt
Điểm đáng chú ý tiếng Anh là gì?
điểm đáng chú ý tiếng Anh là noteworthy point /ˈnoʊˌtwɜrði pɔɪnt/. Điểm quan trọng hoặc đáng chú ý trong một tình huống hoặc cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
noteworthy point
Ví dụ câu với điểm đáng chú ý / noteworthy point
- 1
Điểm đáng chú ý của bài thuyết trình là các số liệu thống kê mới nhất.
The noteworthy point of the presentation was the latest statistics.
- 2
Chúng ta cần tập trung vào điểm đáng chú ý này để hiểu rõ hơn về vấn đề.
We need to focus on this noteworthy point to understand the issue better.
Ghi chú dùng từ điểm đáng chú ý
Từ này dùng để chỉ những điểm quan trọng hoặc đáng chú ý. Các từ liên quan gồm 'important' (quan trọng), 'significant' (ý nghĩa), 'remarkable' (đáng chú ý).
Video minh hoạ điểm đáng chú ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm đáng chú ý
Câu hỏi thường gặp về "điểm đáng chú ý"
Điểm đáng chú ý tiếng Anh là gì?
Điểm đáng chú ý tiếng Anh là "noteworthy point" (danh từ), nghĩa là: Điểm quan trọng hoặc đáng chú ý trong một tình huống hoặc cuộc trò chuyện.
"noteworthy point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"noteworthy point" nghĩa tiếng Việt là "điểm đáng chú ý". Từ này dùng để chỉ những điểm quan trọng hoặc đáng chú ý.
Phát âm "noteworthy point" như thế nào?
"noteworthy point" có phiên âm IPA /ˈnoʊˌtwɜrði pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "noteworthy point"?
The noteworthy point of the presentation was the latest statistics. — Điểm đáng chú ý của bài thuyết trình là các số liệu thống kê mới nhất.