Tiếng Việt
Đăng đài tiếng Anh là gì?
đăng đài tiếng Anh là take the stage /teɪk ðə steɪʤ/. Lên sân khấu để trình diễn hoặc phát biểu trước công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take the stage
Ví dụ câu với đăng đài / take the stage
- 1
Nữ ca sĩ sẽ đăng đài vào tối nay trong buổi hòa nhạc.
The singer will take the stage tonight at the concert.
- 2
Anh ấy đã đăng đài để giới thiệu dự án mới của công ty.
He took the stage to introduce the company's new project.
Ghi chú dùng từ đăng đài
Đăng đài nghĩa là lên sân khấu để biểu diễn hoặc phát biểu. Các từ liên quan: 'perform' (biểu diễn), 'present' (trình bày), 'appear' (xuất hiện).
Video minh hoạ đăng đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đăng đài
Câu hỏi thường gặp về "đăng đài"
Đăng đài tiếng Anh là gì?
Đăng đài tiếng Anh là "take the stage" (động từ), nghĩa là: Lên sân khấu để trình diễn hoặc phát biểu trước công chúng.
"take the stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take the stage" nghĩa tiếng Việt là "đăng đài". Đăng đài nghĩa là lên sân khấu để biểu diễn hoặc phát biểu.
Phát âm "take the stage" như thế nào?
"take the stage" có phiên âm IPA /teɪk ðə steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take the stage"?
The singer will take the stage tonight at the concert. — Nữ ca sĩ sẽ đăng đài vào tối nay trong buổi hòa nhạc.