The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dáng điệu tiếng Anh là gì?

dáng điệu tiếng Anh là bearing /ˈbeə.rɪŋ/. Thái độ hoặc cách đi đứng thể hiện cảm xúc hoặc tính cách của một người.

Hình minh hoạ "dáng điệu" tiếng Anh là "bearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bearing

Danh từ
/ˈbeə.rɪŋ/

Ví dụ câu với dáng điệu / bearing

  1. 1

    Cô ấy đi vào phòng với dáng điệu tự tin.

    She entered the room with a confident bearing.

  2. 2

    Dáng điệu của anh ấy cho thấy anh đang rất lo lắng.

    His bearing shows that he is very anxious.

Ghi chú dùng từ dáng điệu

Dáng điệu thể hiện thái độ hoặc cách đi đứng của người, liên quan đến các từ như 'posture' (tư thế), 'manner' (phong thái), 'attitude' (thái độ).

Video minh hoạ dáng điệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dáng điệu

Câu hỏi thường gặp về "dáng điệu"

Dáng điệu tiếng Anh là gì?

Dáng điệu tiếng Anh là "bearing" (danh từ), nghĩa là: Thái độ hoặc cách đi đứng thể hiện cảm xúc hoặc tính cách của một người.

"bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bearing" nghĩa tiếng Việt là "dáng điệu". Dáng điệu thể hiện thái độ hoặc cách đi đứng của người, liên quan đến các từ như 'posture' (tư thế), 'manner' (phong thái), 'attitude' (thái độ).

Phát âm "bearing" như thế nào?

"bearing" có phiên âm IPA /ˈbeə.rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bearing"?

She entered the room with a confident bearing. — Cô ấy đi vào phòng với dáng điệu tự tin.