Tiếng Việt
Dáng bộ tiếng Anh là gì?
dáng bộ tiếng Anh là posture /ˈpɑsʧər/. Tư thế hoặc cách đứng, ngồi của cơ thể thể hiện thái độ hoặc trạng thái tâm lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
posture
Ví dụ câu với dáng bộ / posture
- 1
Anh ấy luôn giữ dáng bộ tự tin khi nói chuyện.
He always maintains a confident posture when speaking.
- 2
Dáng bộ của cô ấy thể hiện sự lịch sự và trang nhã.
Her posture shows politeness and elegance.
Ghi chú dùng từ dáng bộ
Dáng bộ liên quan đến cách cơ thể bạn đứng hoặc ngồi, ảnh hưởng đến ấn tượng và cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'stance' (tư thế đứng), 'bearing' (tư thế, thái độ), 'alignment' (sự căn chỉnh).
Video minh hoạ dáng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dáng bộ
Câu hỏi thường gặp về "dáng bộ"
Dáng bộ tiếng Anh là gì?
Dáng bộ tiếng Anh là "posture" (danh từ), nghĩa là: Tư thế hoặc cách đứng, ngồi của cơ thể thể hiện thái độ hoặc trạng thái tâm lý.
"posture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"posture" nghĩa tiếng Việt là "dáng bộ". Dáng bộ liên quan đến cách cơ thể bạn đứng hoặc ngồi, ảnh hưởng đến ấn tượng và cảm xúc.
Phát âm "posture" như thế nào?
"posture" có phiên âm IPA /ˈpɑsʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "posture"?
He always maintains a confident posture when speaking. — Anh ấy luôn giữ dáng bộ tự tin khi nói chuyện.