The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng được tôn trọng tiếng Anh là gì?

đáng được tôn trọng tiếng Anh là Esteemed /ɪˈstiːmd/. được kính trọng, đáng quý trọng

Hình minh hoạ "đáng được tôn trọng" tiếng Anh là "Esteemed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Esteemed

Tính từ
/ɪˈstiːmd/

Ví dụ câu với đáng được tôn trọng / Esteemed

  1. 1

    Anh ấy là một người đáng được tôn trọng trong cộng đồng.

    He is an esteemed member of the community.

  2. 2

    Bà ấy được coi là một nhà khoa học đáng được tôn trọng.

    She is regarded as an esteemed scientist.

Ghi chú dùng từ đáng được tôn trọng

Từ 'Esteemed' nghĩa là được kính trọng hoặc đánh giá cao. Các từ liên quan gồm 'respected' (được tôn trọng), 'honored' (được vinh danh), 'revered' (kính sợ).

Video minh hoạ đáng được tôn trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng được tôn trọng

Câu hỏi thường gặp về "đáng được tôn trọng"

Đáng được tôn trọng tiếng Anh là gì?

Đáng được tôn trọng tiếng Anh là "Esteemed" (tính từ), nghĩa là: được kính trọng, đáng quý trọng

"Esteemed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Esteemed" nghĩa tiếng Việt là "đáng được tôn trọng". Từ 'Esteemed' nghĩa là được kính trọng hoặc đánh giá cao.

Phát âm "Esteemed" như thế nào?

"Esteemed" có phiên âm IPA /ɪˈstiːmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Esteemed"?

He is an esteemed member of the community. — Anh ấy là một người đáng được tôn trọng trong cộng đồng.