The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quý vị tiếng Anh là gì?

quý vị tiếng Anh là Esteemed guests /ɪsˈtiːmd ɡɛsts/. Kính gửi quý khách hoặc quý vị khách mời trong một buổi lễ hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "quý vị" tiếng Anh là "Esteemed guests"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Esteemed guests

Danh từ
/ɪsˈtiːmd ɡɛsts/

Ví dụ câu với quý vị / Esteemed guests

  1. 1

    Kính mời quý vị tham dự buổi họp ngày mai.

    Esteemed guests, please take your seats.

  2. 2

    Quý vị khách mời được mời thưởng thức bữa tiệc tối sau buổi lễ.

    Esteemed guests are invited to enjoy the dinner after the ceremony.

Ghi chú dùng từ quý vị

Quý vị là cách xưng hô trang trọng dành cho khách mời hoặc khán giả trong các dịp lễ, hội. Các từ liên quan: 'khách mời' (guest), 'khán giả' (audience), 'trang trọng' (formal, respectful).

Video minh hoạ quý vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quý vị

Câu hỏi thường gặp về "quý vị"

Quý vị tiếng Anh là gì?

Quý vị tiếng Anh là "Esteemed guests" (danh từ), nghĩa là: Kính gửi quý khách hoặc quý vị khách mời trong một buổi lễ hoặc sự kiện.

"Esteemed guests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Esteemed guests" nghĩa tiếng Việt là "quý vị". Quý vị là cách xưng hô trang trọng dành cho khách mời hoặc khán giả trong các dịp lễ, hội.

Phát âm "Esteemed guests" như thế nào?

"Esteemed guests" có phiên âm IPA /ɪsˈtiːmd ɡɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Esteemed guests"?

Esteemed guests, please take your seats. — Kính mời quý vị tham dự buổi họp ngày mai.