Tiếng Việt
Kính thưa quý khách tiếng Anh là gì?
kính thưa quý khách tiếng Anh là esteemed guests /ɪˈstimd ɡɛsts/. Lời chào trang trọng dành cho khách mời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
esteemed guests
Ví dụ câu với kính thưa quý khách / esteemed guests
- 1
Kính thưa quý khách, xin mời ngồi.
Esteemed guests, please take your seats.
- 2
Kính thưa quý khách, cảm ơn đã đến tham dự.
Esteemed guests, thank you for attending.
Ghi chú dùng từ kính thưa quý khách
Cụm từ thể hiện sự kính trọng dành cho khách mời. Các từ liên quan: 'guest' (khách), 'welcome' (chào mừng), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ kính thưa quý khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính thưa quý khách
Câu hỏi thường gặp về "kính thưa quý khách"
Kính thưa quý khách tiếng Anh là gì?
Kính thưa quý khách tiếng Anh là "esteemed guests" (cụm từ), nghĩa là: Lời chào trang trọng dành cho khách mời.
"esteemed guests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"esteemed guests" nghĩa tiếng Việt là "kính thưa quý khách". Cụm từ thể hiện sự kính trọng dành cho khách mời.
Phát âm "esteemed guests" như thế nào?
"esteemed guests" có phiên âm IPA /ɪˈstimd ɡɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "esteemed guests"?
Esteemed guests, please take your seats. — Kính thưa quý khách, xin mời ngồi.