Tiếng Việt
Kính gửi quý công ty tiếng Anh là gì?
kính gửi quý công ty tiếng Anh là Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name] /dɪr ɪˈstiːmd ˈkʌmpəni / tu ði ɪˈstiːmd ˈkʌmpəni neɪm/. Lời mở đầu trang trọng trong thư gửi tới một công ty hoặc tổ chức, thể hiện sự kính trọng và lịch sự.
![kính gửi quý công ty tiếng Anh là Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name] Hình minh hoạ "kính gửi quý công ty" tiếng Anh là "Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]"](https://media.therealielts.vn/images/681b0b1a1ee06372e32adc06.jpg)
Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]
Ví dụ câu với kính gửi quý công ty / Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]
- 1
Kính gửi quý công ty, tôi muốn hỏi về các dịch vụ của quý vị.
Dear esteemed company, I would like to inquire about your services.
- 2
Kính gửi quý công ty, chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.
To the esteemed [Company Name], we look forward to a long-term cooperation.
Ghi chú dùng từ kính gửi quý công ty
Cụm từ thể hiện sự kính trọng khi viết thư gửi đến công ty hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'formal' (trang trọng), 'respectful' (lễ phép), 'business correspondence' (thư từ kinh doanh).
Video minh hoạ kính gửi quý công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính gửi quý công ty
Câu hỏi thường gặp về "kính gửi quý công ty"
Kính gửi quý công ty tiếng Anh là gì?
Kính gửi quý công ty tiếng Anh là "Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" (cụm từ), nghĩa là: Lời mở đầu trang trọng trong thư gửi tới một công ty hoặc tổ chức, thể hiện sự kính trọng và lịch sự.
"Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" nghĩa tiếng Việt là "kính gửi quý công ty". Cụm từ thể hiện sự kính trọng khi viết thư gửi đến công ty hoặc tổ chức.
Phát âm "Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" như thế nào?
"Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" có phiên âm IPA /dɪr ɪˈstiːmd ˈkʌmpəni / tu ði ɪˈstiːmd ˈkʌmpəni neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]"?
Dear esteemed company, I would like to inquire about your services. — Kính gửi quý công ty, tôi muốn hỏi về các dịch vụ của quý vị.
Học tiếp sau khi tra "kính gửi quý công ty"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "Dear Esteemed Company / To the Esteemed [Company Name]" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.