The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đằng hắng tiếng Anh là gì?

đằng hắng tiếng Anh là cough lightly /kɒf ˈlaɪtli/. Hành động ho nhẹ, thường để giảm cảm giác khó chịu trong cổ họng.

Hình minh hoạ "đằng hắng" tiếng Anh là "cough lightly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cough lightly

Động từ
/kɒf ˈlaɪtli/

Ví dụ câu với đằng hắng / cough lightly

  1. 1

    Anh ấy chỉ đằng hắng nhẹ để làm dịu cổ họng.

    He just coughed lightly to soothe his throat.

  2. 2

    Cô ấy đằng hắng nhẹ trước khi bắt đầu nói chuyện.

    She coughed lightly before starting to speak.

Ghi chú dùng từ đằng hắng

Đằng hắng là hành động ho nhẹ, thường để giảm cảm giác khó chịu. Các từ liên quan gồm 'ho' (cough), 'ho nhẹ' (light cough), 'ho mạnh' (strong cough).

Video minh hoạ đằng hắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đằng hắng

Câu hỏi thường gặp về "đằng hắng"

Đằng hắng tiếng Anh là gì?

Đằng hắng tiếng Anh là "cough lightly" (động từ), nghĩa là: Hành động ho nhẹ, thường để giảm cảm giác khó chịu trong cổ họng.

"cough lightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cough lightly" nghĩa tiếng Việt là "đằng hắng". Đằng hắng là hành động ho nhẹ, thường để giảm cảm giác khó chịu.

Phát âm "cough lightly" như thế nào?

"cough lightly" có phiên âm IPA /kɒf ˈlaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cough lightly"?

He just coughed lightly to soothe his throat. — Anh ấy chỉ đằng hắng nhẹ để làm dịu cổ họng.