Tiếng Việt
Nấu ngót tiếng Anh là gì?
nấu ngót tiếng Anh là lightly cook /ˈlaɪtli kʊk/. Nấu một món ăn hoặc nguyên liệu trong thời gian ngắn để giữ độ tươi và hương vị tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lightly cook
Ví dụ câu với nấu ngót / lightly cook
- 1
Tôi thường nấu ngót rau để giữ được độ giòn của rau.
I usually lightly cook vegetables to keep them crisp.
- 2
Bạn có thể nấu ngót thịt để giữ được độ mềm và ngon.
You can lightly cook the meat to keep it tender and tasty.
Ghi chú dùng từ nấu ngót
Nấu ngót là kỹ thuật nấu ăn nhẹ, giữ nguyên độ tươi của nguyên liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'stew' (hầm), 'boil' (luộc), 'simmer' (ninh).
Video minh hoạ nấu ngót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu ngót
Câu hỏi thường gặp về "nấu ngót"
Nấu ngót tiếng Anh là gì?
Nấu ngót tiếng Anh là "lightly cook" (động từ), nghĩa là: Nấu một món ăn hoặc nguyên liệu trong thời gian ngắn để giữ độ tươi và hương vị tự nhiên.
"lightly cook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lightly cook" nghĩa tiếng Việt là "nấu ngót". Nấu ngót là kỹ thuật nấu ăn nhẹ, giữ nguyên độ tươi của nguyên liệu.
Phát âm "lightly cook" như thế nào?
"lightly cook" có phiên âm IPA /ˈlaɪtli kʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lightly cook"?
I usually lightly cook vegetables to keep them crisp. — Tôi thường nấu ngót rau để giữ được độ giòn của rau.