Tiếng Việt
Đằng vân tiếng Anh là gì?
đằng vân tiếng Anh là cloud-riding /klaʊd ˈraɪdɪŋ/. Chạy trên mây, thường dùng để mô tả hành động bay lượn trên mây hoặc di chuyển nhẹ nhàng như mây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cloud-riding
Ví dụ câu với đằng vân / cloud-riding
- 1
Anh ấy thích đằng vân trên bầu trời trong xanh.
He loves to cloud-ride across the clear sky.
- 2
Chuyến đi đằng vân của cô ấy thật kỳ diệu.
Her cloud-riding journey was truly magical.
Ghi chú dùng từ đằng vân
Đằng vân là hành động bay lượn nhẹ nhàng như mây. Các từ liên quan: 'fly' (bay), 'soar' (lượn), 'glide' (lướt).
Video minh hoạ đằng vân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đằng vân
Câu hỏi thường gặp về "đằng vân"
Đằng vân tiếng Anh là gì?
Đằng vân tiếng Anh là "cloud-riding" (động từ), nghĩa là: Chạy trên mây, thường dùng để mô tả hành động bay lượn trên mây hoặc di chuyển nhẹ nhàng như mây.
"cloud-riding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cloud-riding" nghĩa tiếng Việt là "đằng vân". Đằng vân là hành động bay lượn nhẹ nhàng như mây.
Phát âm "cloud-riding" như thế nào?
"cloud-riding" có phiên âm IPA /klaʊd ˈraɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cloud-riding"?
He loves to cloud-ride across the clear sky. — Anh ấy thích đằng vân trên bầu trời trong xanh.