Tiếng Việt
Đằng kia tiếng Anh là gì?
đằng kia tiếng Anh là over there /ˈoʊvər ðɛr/. ở phía xa xa, xa hơn nơi đang nói hoặc đang chỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over there
Ví dụ câu với đằng kia / over there
- 1
Hãy nhìn đằng kia, có con chim đang đậu trên cây.
Look over there, there's a bird perched on the tree.
- 2
Xe buýt đang đỗ đằng kia, chúng ta có thể lên đó.
The bus is parked over there, we can get on.
Ghi chú dùng từ đằng kia
Đằng kia dùng để chỉ một vị trí xa khỏi người nói. Các từ liên quan: 'đây' (here), 'kia' (there), 'đó' (that).
Video minh hoạ đằng kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đằng kia
Câu hỏi thường gặp về "đằng kia"
Đằng kia tiếng Anh là gì?
Đằng kia tiếng Anh là "over there" (trạng từ), nghĩa là: ở phía xa xa, xa hơn nơi đang nói hoặc đang chỉ.
"over there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over there" nghĩa tiếng Việt là "đằng kia". Đằng kia dùng để chỉ một vị trí xa khỏi người nói.
Phát âm "over there" như thế nào?
"over there" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over there"?
Look over there, there's a bird perched on the tree. — Hãy nhìn đằng kia, có con chim đang đậu trên cây.