Tiếng Việt
Nhẹ bước tiếng Anh là gì?
nhẹ bước tiếng Anh là Tread lightly /trɛd ˈlaɪtli/. Đi nhẹ nhàng để tránh gây tiếng ồn hoặc làm phiền người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tread lightly
Ví dụ câu với nhẹ bước / Tread lightly
- 1
Anh ấy đi nhẹ bước qua phòng để không làm thức giấc em bé.
She tread lightly so as not to wake the baby.
- 2
Chúng ta cần đi nhẹ bước khi vào nhà người khác.
We should tread lightly when entering someone else's house.
Ghi chú dùng từ nhẹ bước
Từ này mô tả hành động đi nhẹ nhàng, thường để tránh gây ồn ào hoặc làm phiền. Các từ liên quan gồm 'tiptoe' (đi bằng mũi chân), 'stealthy' (lén lút), 'careful' (cẩn thận).
Video minh hoạ nhẹ bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẹ bước
Câu hỏi thường gặp về "nhẹ bước"
Nhẹ bước tiếng Anh là gì?
Nhẹ bước tiếng Anh là "Tread lightly" (động từ), nghĩa là: Đi nhẹ nhàng để tránh gây tiếng ồn hoặc làm phiền người khác.
"Tread lightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tread lightly" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ bước". Từ này mô tả hành động đi nhẹ nhàng, thường để tránh gây ồn ào hoặc làm phiền.
Phát âm "Tread lightly" như thế nào?
"Tread lightly" có phiên âm IPA /trɛd ˈlaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tread lightly"?
She tread lightly so as not to wake the baby. — Anh ấy đi nhẹ bước qua phòng để không làm thức giấc em bé.