Tiếng Việt
Đẳng hướng tiếng Anh là gì?
đẳng hướng tiếng Anh là isotropic /ˌaɪsəˈtrɒpɪk/. Chỉ đặc trưng cho tính chất đồng nhất theo mọi hướng, không có hướng nào nổi bật hơn hướng nào khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isotropic
Ví dụ câu với đẳng hướng / isotropic
- 1
Vật liệu này có tính chất đẳng hướng, nghĩa là nó phản xạ ánh sáng như nhau theo mọi hướng.
This material is isotropic, meaning it reflects light equally in all directions.
- 2
Trong vật lý, các tính chất đẳng hướng giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp.
In physics, isotropic properties help simplify complex calculations.
Ghi chú dùng từ đẳng hướng
Tính đẳng hướng mô tả đặc điểm không thay đổi theo hướng. Các từ liên quan gồm có 'anisotropic' (không đẳng hướng), nghĩa là có đặc điểm khác nhau theo hướng; 'homogeneous' (đồng nhất), chỉ tính chất đồng đều; 'isometry' (đẳng thức), liên quan đến phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách.
Video minh hoạ đẳng hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẳng hướng
Câu hỏi thường gặp về "đẳng hướng"
Đẳng hướng tiếng Anh là gì?
Đẳng hướng tiếng Anh là "isotropic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ đặc trưng cho tính chất đồng nhất theo mọi hướng, không có hướng nào nổi bật hơn hướng nào khác.
"isotropic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isotropic" nghĩa tiếng Việt là "đẳng hướng". Tính đẳng hướng mô tả đặc điểm không thay đổi theo hướng.
Phát âm "isotropic" như thế nào?
"isotropic" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈtrɒpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isotropic"?
This material is isotropic, meaning it reflects light equally in all directions. — Vật liệu này có tính chất đẳng hướng, nghĩa là nó phản xạ ánh sáng như nhau theo mọi hướng.