Tiếng Việt
Đẳng điện tiếng Anh là gì?
đẳng điện tiếng Anh là equipotential /ˌiːkwɪˈpoʊtənʃəl/. Chỉ tính chất của điểm trong một trường điện có cùng giá trị điện thế, không có dòng điện chạy qua giữa các điểm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equipotential
Ví dụ câu với đẳng điện / equipotential
- 1
Điểm này và điểm kia là đẳng điện, không có dòng điện chảy giữa chúng.
These two points are equipotential, so no current flows between them.
- 2
Trong trường hợp đẳng điện, điện thế tại tất cả các điểm là như nhau.
In an equipotential field, the potential at all points is the same.
Ghi chú dùng từ đẳng điện
Đẳng điện mô tả trạng thái của các điểm có cùng điện thế trong điện trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điện thế' (electric potential), 'điện trường' (electric field), 'dòng điện' (electric current).
Video minh hoạ đẳng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẳng điện
Câu hỏi thường gặp về "đẳng điện"
Đẳng điện tiếng Anh là gì?
Đẳng điện tiếng Anh là "equipotential" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chất của điểm trong một trường điện có cùng giá trị điện thế, không có dòng điện chạy qua giữa các điểm đó.
"equipotential" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equipotential" nghĩa tiếng Việt là "đẳng điện". Đẳng điện mô tả trạng thái của các điểm có cùng điện thế trong điện trường.
Phát âm "equipotential" như thế nào?
"equipotential" có phiên âm IPA /ˌiːkwɪˈpoʊtənʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equipotential"?
These two points are equipotential, so no current flows between them. — Điểm này và điểm kia là đẳng điện, không có dòng điện chảy giữa chúng.