Tiếng Việt
Đẳng cấp tiếng Anh là gì?
đẳng cấp tiếng Anh là caste /kɑːst/. Hệ thống phân chia xã hội dựa trên địa vị, giai cấp hoặc tầng lớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caste
Ví dụ câu với đẳng cấp / caste
- 1
Trong xã hội truyền thống, đẳng cấp ảnh hưởng lớn đến cơ hội của mỗi người.
In traditional societies, caste greatly influenced people's opportunities.
- 2
Hệ thống đẳng cấp đã gây ra nhiều bất bình đẳng xã hội.
The caste system has caused significant social inequality.
Ghi chú dùng từ đẳng cấp
Đẳng cấp đề cập đến hệ thống phân chia xã hội dựa trên tầng lớp hoặc giai cấp. Các từ liên quan gồm 'social class' (tầng lớp xã hội), 'hierarchy' (hệ thống thứ bậc), 'status' (địa vị).
Video minh hoạ đẳng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẳng cấp
- đẳng cấp quốc tếworld-class
- đẳng cấp vượt trộioutstandingly superior
- cấpeducation level
- đẳngRank
- ở đẳng cấp caoat a high level
- chế độ đẳng cấpcaste
- địa vị đẳng cấpElite position
- thể hiện đẳng cấpshow class
- khẳng định đẳng cấpassert self-esteem
- không cùng đẳng cấpnot on the same level
- phong độ là nhất thời đẳng cấp là mãi mãiform is temporary, class is permanent
- đẳng ápisobaric
Câu hỏi thường gặp về "đẳng cấp"
Đẳng cấp tiếng Anh là gì?
Đẳng cấp tiếng Anh là "caste" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân chia xã hội dựa trên địa vị, giai cấp hoặc tầng lớp.
"caste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caste" nghĩa tiếng Việt là "đẳng cấp". Đẳng cấp đề cập đến hệ thống phân chia xã hội dựa trên tầng lớp hoặc giai cấp.
Phát âm "caste" như thế nào?
"caste" có phiên âm IPA /kɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caste"?
In traditional societies, caste greatly influenced people's opportunities. — Trong xã hội truyền thống, đẳng cấp ảnh hưởng lớn đến cơ hội của mỗi người.