Tiếng Việt
Đẳng áp tiếng Anh là gì?
đẳng áp tiếng Anh là isobaric /ˌaɪsəˈbærɪk/. Thuộc về quá trình có áp suất không đổi trong vật lý và khí tượng học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isobaric
Ví dụ câu với đẳng áp / isobaric
- 1
Trong quá trình đẳng áp, áp suất của khí không thay đổi.
During an isobaric process, the pressure of the gas remains constant.
- 2
Các bản đồ khí quyển thường sử dụng đường đẳng áp để biểu thị các vùng có áp suất bằng nhau.
Weather maps often use isobar lines to show areas of equal pressure.
Ghi chú dùng từ đẳng áp
Đẳng áp là thuật ngữ trong vật lý và khí tượng học, chỉ các quá trình hoặc điều kiện giữ nguyên áp suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đẳng nhiệt' (isothermal, giữ nhiệt độ không đổi), 'đẳng nhiệt' (isochoric, giữ thể tích không đổi), và 'đẳng nhiệt' (adiabatic, không trao đổi nhiệt).
Video minh hoạ đẳng áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đẳng áp
Câu hỏi thường gặp về "đẳng áp"
Đẳng áp tiếng Anh là gì?
Đẳng áp tiếng Anh là "isobaric" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về quá trình có áp suất không đổi trong vật lý và khí tượng học.
"isobaric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isobaric" nghĩa tiếng Việt là "đẳng áp". Đẳng áp là thuật ngữ trong vật lý và khí tượng học, chỉ các quá trình hoặc điều kiện giữ nguyên áp suất.
Phát âm "isobaric" như thế nào?
"isobaric" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈbærɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isobaric"?
During an isobaric process, the pressure of the gas remains constant. — Trong quá trình đẳng áp, áp suất của khí không thay đổi.