The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đẳng thế tiếng Anh là gì?

đẳng thế tiếng Anh là isoenergetic /ˌaɪsoʊɪnərˈdʒɛtɪk/. Có năng lượng bằng nhau hoặc tương đương.

Hình minh hoạ "đẳng thế" tiếng Anh là "isoenergetic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

isoenergetic

Tính từ
/ˌaɪsoʊɪnərˈdʒɛtɪk/

Ví dụ câu với đẳng thế / isoenergetic

  1. 1

    Các phản ứng trong hệ thống này đều có mức năng lượng isoenergetic.

    The reactions in this system are all isoenergetic.

  2. 2

    Trong quá trình chuyển đổi, các trạng thái có năng lượng isoenergetic không thay đổi.

    During the transition, the states with isoenergetic energy do not change.

Ghi chú dùng từ đẳng thế

Đẳng thế mô tả các hệ có năng lượng bằng nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đẳng nhiệt' (isothermal), 'đẳng áp' (isochoric), và 'đẳng tích' (isochoric), đều liên quan đến các trạng thái năng lượng trong vật lý và nhiệt động học.

Video minh hoạ đẳng thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đẳng thế

Câu hỏi thường gặp về "đẳng thế"

Đẳng thế tiếng Anh là gì?

Đẳng thế tiếng Anh là "isoenergetic" (tính từ), nghĩa là: Có năng lượng bằng nhau hoặc tương đương.

"isoenergetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"isoenergetic" nghĩa tiếng Việt là "đẳng thế". Đẳng thế mô tả các hệ có năng lượng bằng nhau.

Phát âm "isoenergetic" như thế nào?

"isoenergetic" có phiên âm IPA /ˌaɪsoʊɪnərˈdʒɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "isoenergetic"?

The reactions in this system are all isoenergetic. — Các phản ứng trong hệ thống này đều có mức năng lượng isoenergetic.