Tiếng Việt
Đáng đời tiếng Anh là gì?
đáng đời tiếng Anh là serves you right /sɜrvz ju raɪt/. Bạn xứng đáng nhận lấy hậu quả của hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serves you right
Ví dụ câu với đáng đời / serves you right
- 1
You forgot your umbrella and got soaked. Serves you right!
Bạn quên mang ô và bị ướt sũng. Đáng đời bạn rồi!
- 2
He didn't study for the exam and failed. Serves him right.
Anh ấy không học bài cho kỳ thi và thi trượt. Đáng đời anh ấy rồi.
Ghi chú dùng từ đáng đời
Cụm từ 'đáng đời' diễn tả sự trừng phạt hoặc hậu quả xứng đáng dành cho ai đó dựa trên hành động của họ. Các từ liên quan: 'karma' (nghiệp), 'deserve' (xứng đáng), 'punishment' (hình phạt).
Video minh hoạ đáng đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đáng đời
Câu hỏi thường gặp về "đáng đời"
Đáng đời tiếng Anh là gì?
Đáng đời tiếng Anh là "serves you right" (cụm từ), nghĩa là: Bạn xứng đáng nhận lấy hậu quả của hành động của mình.
"serves you right" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serves you right" nghĩa tiếng Việt là "đáng đời". Cụm từ 'đáng đời' diễn tả sự trừng phạt hoặc hậu quả xứng đáng dành cho ai đó dựa trên hành động của họ.
Phát âm "serves you right" như thế nào?
"serves you right" có phiên âm IPA /sɜrvz ju raɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serves you right"?
Bạn quên mang ô và bị ướt sũng. Đáng đời bạn rồi! — You forgot your umbrella and got soaked. Serves you right!