The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở đằng kia tiếng Anh là gì?

ở đằng kia tiếng Anh là over there /ˈəʊ.və ðeə/. Ở vị trí xa hơn hoặc phía đối diện, thường xa hơn người nói hoặc người nghe.

Hình minh hoạ "ở đằng kia" tiếng Anh là "over there"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

over there

Cụm từ
/ˈəʊ.və ðeə/

Ví dụ câu với ở đằng kia / over there

  1. 1

    Bạn thấy cái cây đó không? Nó ở đằng kia.

    Can you see that tree? It's over there.

  2. 2

    Xe của tôi đậu ở đằng kia.

    My car is parked over there.

Ghi chú dùng từ ở đằng kia

Cụm từ chỉ vị trí xa hơn, tương tự như 'đằng kia', 'ở xa'. Các từ liên quan: 'đây' (here), 'đó' (there), 'ở đó' (over there).

Video minh hoạ ở đằng kia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở đằng kia

Câu hỏi thường gặp về "ở đằng kia"

Ở đằng kia tiếng Anh là gì?

Ở đằng kia tiếng Anh là "over there" (cụm từ), nghĩa là: Ở vị trí xa hơn hoặc phía đối diện, thường xa hơn người nói hoặc người nghe.

"over there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"over there" nghĩa tiếng Việt là "ở đằng kia". Cụm từ chỉ vị trí xa hơn, tương tự như 'đằng kia', 'ở xa'.

Phát âm "over there" như thế nào?

"over there" có phiên âm IPA /ˈəʊ.və ðeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "over there"?

Can you see that tree? It's over there. — Bạn thấy cái cây đó không? Nó ở đằng kia.