The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng kiểm xe ô tô tiếng Anh là gì?

đăng kiểm xe ô tô tiếng Anh là automobile inspection /ˌɔːtəˈməʊbiːl ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra kỹ thuật và an toàn của xe ô tô theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Hình minh hoạ "đăng kiểm xe ô tô" tiếng Anh là "automobile inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

automobile inspection

Danh từ
/ˌɔːtəˈməʊbiːl ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với đăng kiểm xe ô tô / automobile inspection

  1. 1

    Chủ xe cần đưa xe đi đăng kiểm định kỳ để đảm bảo an toàn.

    The car owner needs to have the vehicle inspected regularly to ensure safety.

  2. 2

    Sau khi đăng kiểm thành công, xe mới được phép lưu hành trên đường.

    After passing the inspection, the car is allowed to operate on the road.

Ghi chú dùng từ đăng kiểm xe ô tô

Đăng kiểm xe ô tô là quá trình kiểm tra kỹ thuật định kỳ để đảm bảo xe an toàn và hợp pháp lưu hành. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm định xe', 'giấy phép lái xe', 'bảo hiểm xe'.

Video minh hoạ đăng kiểm xe ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng kiểm xe ô tô

Câu hỏi thường gặp về "đăng kiểm xe ô tô"

Đăng kiểm xe ô tô tiếng Anh là gì?

Đăng kiểm xe ô tô tiếng Anh là "automobile inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra kỹ thuật và an toàn của xe ô tô theo quy định của pháp luật Việt Nam.

"automobile inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"automobile inspection" nghĩa tiếng Việt là "đăng kiểm xe ô tô". Đăng kiểm xe ô tô là quá trình kiểm tra kỹ thuật định kỳ để đảm bảo xe an toàn và hợp pháp lưu hành.

Phát âm "automobile inspection" như thế nào?

"automobile inspection" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈməʊbiːl ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "automobile inspection"?

The car owner needs to have the vehicle inspected regularly to ensure safety. — Chủ xe cần đưa xe đi đăng kiểm định kỳ để đảm bảo an toàn.