The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng kiểm xe tiếng Anh là gì?

đăng kiểm xe tiếng Anh là car inspection /kɑːr ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra và xác nhận xe ô tô đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "đăng kiểm xe" tiếng Anh là "car inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

car inspection

Danh từ
/kɑːr ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với đăng kiểm xe / car inspection

  1. 1

    Chúng tôi phải đưa xe đi đăng kiểm định kỳ để đảm bảo an toàn.

    We need to take the car for regular inspection to ensure safety.

  2. 2

    Sau khi đăng kiểm, xe của anh ấy đã được phép lưu hành trên đường.

    After the inspection, his car was allowed to operate on the road.

Ghi chú dùng từ đăng kiểm xe

Đăng kiểm xe là quá trình kiểm tra định kỳ xe ô tô để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm tra xe', 'giấy phép lái xe', 'bảo hiểm xe'.

Video minh hoạ đăng kiểm xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng kiểm xe

Câu hỏi thường gặp về "đăng kiểm xe"

Đăng kiểm xe tiếng Anh là gì?

Đăng kiểm xe tiếng Anh là "car inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và xác nhận xe ô tô đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường theo quy định của pháp luật.

"car inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"car inspection" nghĩa tiếng Việt là "đăng kiểm xe". Đăng kiểm xe là quá trình kiểm tra định kỳ xe ô tô để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và môi trường.

Phát âm "car inspection" như thế nào?

"car inspection" có phiên âm IPA /kɑːr ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "car inspection"?

We need to take the car for regular inspection to ensure safety. — Chúng tôi phải đưa xe đi đăng kiểm định kỳ để đảm bảo an toàn.