Tiếng Việt
Kiểm hóa tiếng Anh là gì?
kiểm hóa tiếng Anh là physical inspection /ˈfɪzɪkəl ɪnˈspɛkʃən/. Việc kiểm tra, xác nhận tính hợp lệ hoặc chất lượng của hàng hóa hoặc vật thể qua kiểm tra vật lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physical inspection
Ví dụ câu với kiểm hóa / physical inspection
- 1
Chúng tôi tiến hành kiểm hóa hàng hóa trước khi xuất xưởng.
We conduct a physical inspection of the goods before shipment.
- 2
Kiểm hóa giúp đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Physical inspection helps ensure the product meets quality standards.
Ghi chú dùng từ kiểm hóa
Kiểm hóa là quá trình kiểm tra vật lý để xác nhận tính hợp lệ hoặc chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có kiểm tra (inspection), xác nhận (verification), và đánh giá (assessment).
Video minh hoạ kiểm hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kiểm hóa
Câu hỏi thường gặp về "kiểm hóa"
Kiểm hóa tiếng Anh là gì?
Kiểm hóa tiếng Anh là "physical inspection" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra, xác nhận tính hợp lệ hoặc chất lượng của hàng hóa hoặc vật thể qua kiểm tra vật lý.
"physical inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physical inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm hóa". Kiểm hóa là quá trình kiểm tra vật lý để xác nhận tính hợp lệ hoặc chất lượng.
Phát âm "physical inspection" như thế nào?
"physical inspection" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physical inspection"?
We conduct a physical inspection of the goods before shipment. — Chúng tôi tiến hành kiểm hóa hàng hóa trước khi xuất xưởng.