Tiếng Việt
Soát vé tiếng Anh là gì?
soát vé tiếng Anh là ticket inspection /ˈtɪkɪt ɪnˈspɛkʃən/. Việc kiểm tra vé của hành khách để xác nhận quyền sử dụng dịch vụ vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ticket inspection
Ví dụ câu với soát vé / ticket inspection
- 1
Nhân viên soát vé trên tàu đã kiểm tra vé của hành khách.
The ticket inspector checked the passengers' tickets on the train.
- 2
Bạn cần chuẩn bị vé trước khi đến quầy soát vé.
You need to have your ticket ready before reaching the ticket inspection point.
Ghi chú dùng từ soát vé
Soát vé là hoạt động kiểm tra vé của hành khách, thường thấy ở các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu. Các từ liên quan: 'ticket', 'inspection', 'validation' (vé, kiểm tra, xác nhận).
Video minh hoạ soát vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với soát vé
- véticket
- soátproofread
- người soát véticket collector
- nhân viên soát véticket inspector
- lục xìMedical Inspection for Prostitutes
- kiểm hóaphysical inspection
- soát lỗierror-checking
- đăng kiểmvehicle inspection
- sự kiểm traInspection
- đăng kiểm xecar inspection
- kiểm định xevehicle inspection
- phí kiểm hóaCustoms inspection fee
Câu hỏi thường gặp về "soát vé"
Soát vé tiếng Anh là gì?
Soát vé tiếng Anh là "ticket inspection" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra vé của hành khách để xác nhận quyền sử dụng dịch vụ vận chuyển.
"ticket inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ticket inspection" nghĩa tiếng Việt là "soát vé". Soát vé là hoạt động kiểm tra vé của hành khách, thường thấy ở các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu.
Phát âm "ticket inspection" như thế nào?
"ticket inspection" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ticket inspection"?
The ticket inspector checked the passengers' tickets on the train. — Nhân viên soát vé trên tàu đã kiểm tra vé của hành khách.