Tiếng Việt
Đăng ký đúng hạn tiếng Anh là gì?
đăng ký đúng hạn tiếng Anh là Timely registration /ˈtaɪmli ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Việc đăng ký đúng thời hạn quy định, không trễ hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Timely registration
Ví dụ câu với đăng ký đúng hạn / Timely registration
- 1
Bạn cần hoàn tất đăng ký đúng hạn để tránh bị phạt.
You need to complete the timely registration to avoid penalties.
- 2
Đăng ký đúng hạn giúp bạn đảm bảo quyền lợi của mình.
Timely registration helps you secure your rights.
Ghi chú dùng từ đăng ký đúng hạn
Đăng ký đúng hạn là việc thực hiện thủ tục đăng ký trong thời gian quy định. Các từ liên quan gồm có 'deadline' (thời hạn cuối cùng), 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ đăng ký đúng hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký đúng hạn
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký đúng hạn"
Đăng ký đúng hạn tiếng Anh là gì?
Đăng ký đúng hạn tiếng Anh là "Timely registration" (danh từ), nghĩa là: Việc đăng ký đúng thời hạn quy định, không trễ hạn.
"Timely registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Timely registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký đúng hạn". Đăng ký đúng hạn là việc thực hiện thủ tục đăng ký trong thời gian quy định.
Phát âm "Timely registration" như thế nào?
"Timely registration" có phiên âm IPA /ˈtaɪmli ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Timely registration"?
You need to complete the timely registration to avoid penalties. — Bạn cần hoàn tất đăng ký đúng hạn để tránh bị phạt.