The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập sinh tiếng Anh là gì?

nhập sinh tiếng Anh là Birth registration /bɜːrθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Việc đăng ký khai sinh của một đứa trẻ để xác nhận quyền pháp lý của nó.

Hình minh hoạ "nhập sinh" tiếng Anh là "Birth registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Birth registration

Danh từ
/bɜːrθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với nhập sinh / Birth registration

  1. 1

    Cha mẹ cần đi đăng ký khai sinh cho con tại cơ quan chính quyền địa phương.

    Parents need to go to the local authorities to register the birth of their child.

  2. 2

    Việc đăng ký khai sinh là bước đầu tiên để nhận giấy khai sinh của trẻ.

    Registering the birth is the first step to obtaining the child's birth certificate.

Ghi chú dùng từ nhập sinh

Nhập sinh là quá trình đăng ký khai sinh của trẻ, liên quan đến các thuật ngữ như giấy khai sinh (birth certificate), đăng ký (registration), và quyền trẻ em (children's rights).

Video minh hoạ nhập sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập sinh

Câu hỏi thường gặp về "nhập sinh"

Nhập sinh tiếng Anh là gì?

Nhập sinh tiếng Anh là "Birth registration" (danh từ), nghĩa là: Việc đăng ký khai sinh của một đứa trẻ để xác nhận quyền pháp lý của nó.

"Birth registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Birth registration" nghĩa tiếng Việt là "nhập sinh". Nhập sinh là quá trình đăng ký khai sinh của trẻ, liên quan đến các thuật ngữ như giấy khai sinh (birth certificate), đăng ký (registration), và quyền trẻ em (children's rights).

Phát âm "Birth registration" như thế nào?

"Birth registration" có phiên âm IPA /bɜːrθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Birth registration"?

Parents need to go to the local authorities to register the birth of their child. — Cha mẹ cần đi đăng ký khai sinh cho con tại cơ quan chính quyền địa phương.