The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký học phần tiếng Anh là gì?

đăng ký học phần tiếng Anh là Course registration /kɔːrs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký các môn học trong một học kỳ hoặc năm học.

Hình minh hoạ "đăng ký học phần" tiếng Anh là "Course registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Course registration

Danh từ
/kɔːrs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký học phần / Course registration

  1. 1

    Tôi đã hoàn tất đăng ký học phần cho kỳ học này.

    I have completed my course registration for this semester.

  2. 2

    Việc đăng ký học phần cần thực hiện trước hạn chót.

    Course registration must be completed before the deadline.

Ghi chú dùng từ đăng ký học phần

Đăng ký học phần là quá trình chọn lựa các môn học để học trong một kỳ học. Các thuật ngữ liên quan: 'đăng ký', 'lịch học', 'học phần'.

Video minh hoạ đăng ký học phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký học phần

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký học phần"

Đăng ký học phần tiếng Anh là gì?

Đăng ký học phần tiếng Anh là "Course registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký các môn học trong một học kỳ hoặc năm học.

"Course registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Course registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký học phần". Đăng ký học phần là quá trình chọn lựa các môn học để học trong một kỳ học.

Phát âm "Course registration" như thế nào?

"Course registration" có phiên âm IPA /kɔːrs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Course registration"?

I have completed my course registration for this semester. — Tôi đã hoàn tất đăng ký học phần cho kỳ học này.