Tiếng Việt
Học phần tiếng Anh là gì?
học phần tiếng Anh là module /ˈmɑʤul/. Mô-đun là một phần nhỏ trong một hệ thống hoặc chương trình học, thường dùng để chia nhỏ nội dung học tập thành các phần dễ quản lý hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
module
Ví dụ câu với học phần / module
- 1
Mỗi học phần trong khóa học này đều có bài kiểm tra cuối kỳ riêng.
Each module in this course has its own final exam.
- 2
Bạn cần hoàn thành tất cả các học phần để nhận bằng tốt nghiệp.
You need to complete all modules to graduate.
Ghi chú dùng từ học phần
Học phần là một phần của chương trình học, tương tự như 'unit' hoặc 'section' trong tiếng Anh, giúp tổ chức nội dung học tập rõ ràng hơn.
Video minh hoạ học phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học phần
Câu hỏi thường gặp về "học phần"
Học phần tiếng Anh là gì?
Học phần tiếng Anh là "module" (danh từ), nghĩa là: Mô-đun là một phần nhỏ trong một hệ thống hoặc chương trình học, thường dùng để chia nhỏ nội dung học tập thành các phần dễ quản lý hơn.
"module" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"module" nghĩa tiếng Việt là "học phần". Học phần là một phần của chương trình học, tương tự như 'unit' hoặc 'section' trong tiếng Anh, giúp tổ chức nội dung học tập rõ ràng hơn.
Phát âm "module" như thế nào?
"module" có phiên âm IPA /ˈmɑʤul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "module"?
Each module in this course has its own final exam. — Mỗi học phần trong khóa học này đều có bài kiểm tra cuối kỳ riêng.