The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký khai sinh tiếng Anh là gì?

đăng ký khai sinh tiếng Anh là birth registration /bɜːθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình ghi nhận sự sinh của một người vào sổ đăng ký của chính quyền để cấp giấy khai sinh.

Hình minh hoạ "đăng ký khai sinh" tiếng Anh là "birth registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birth registration

Danh từ
/bɜːθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký khai sinh / birth registration

  1. 1

    Cha mẹ cần đăng ký khai sinh cho con trong vòng 30 ngày sau sinh.

    Parents must complete the birth registration for their child within 30 days of birth.

  2. 2

    Việc đăng ký khai sinh giúp xác nhận danh tính của trẻ em.

    Birth registration helps verify a child's identity.

Ghi chú dùng từ đăng ký khai sinh

Đăng ký khai sinh là thủ tục pháp lý để ghi nhận sự sinh của trẻ. Các thuật ngữ liên quan: 'giấy khai sinh' (birth certificate), 'sổ đăng ký' (register), 'quy trình pháp lý' (legal process).

Video minh hoạ đăng ký khai sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký khai sinh

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký khai sinh"

Đăng ký khai sinh tiếng Anh là gì?

Đăng ký khai sinh tiếng Anh là "birth registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình ghi nhận sự sinh của một người vào sổ đăng ký của chính quyền để cấp giấy khai sinh.

"birth registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birth registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký khai sinh". Đăng ký khai sinh là thủ tục pháp lý để ghi nhận sự sinh của trẻ.

Phát âm "birth registration" như thế nào?

"birth registration" có phiên âm IPA /bɜːθ ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birth registration"?

Parents must complete the birth registration for their child within 30 days of birth. — Cha mẹ cần đăng ký khai sinh cho con trong vòng 30 ngày sau sinh.