Tiếng Việt
Phí nhập học tiếng Anh là gì?
phí nhập học tiếng Anh là Enrollment fee /ɪnˈrəʊlmənt fiː/. Phí phải trả để đăng ký nhập học vào trường hoặc khóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enrollment fee
Ví dụ câu với phí nhập học / Enrollment fee
- 1
Students must pay the enrollment fee before starting the semester.
Sinh viên phải trả phí nhập học trước khi bắt đầu học kỳ.
- 2
The enrollment fee covers administrative costs.
Phí nhập học bao gồm chi phí hành chính.
Ghi chú dùng từ phí nhập học
Phí nhập học là khoản tiền cần thanh toán để đăng ký vào trường hoặc lớp học. Các thuật ngữ liên quan: tuition fee (học phí), registration fee (phí đăng ký), administrative costs (chi phí hành chính).
Video minh hoạ phí nhập học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí nhập học
Câu hỏi thường gặp về "phí nhập học"
Phí nhập học tiếng Anh là gì?
Phí nhập học tiếng Anh là "Enrollment fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để đăng ký nhập học vào trường hoặc khóa học.
"Enrollment fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enrollment fee" nghĩa tiếng Việt là "phí nhập học". Phí nhập học là khoản tiền cần thanh toán để đăng ký vào trường hoặc lớp học.
Phát âm "Enrollment fee" như thế nào?
"Enrollment fee" có phiên âm IPA /ɪnˈrəʊlmənt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enrollment fee"?
Sinh viên phải trả phí nhập học trước khi bắt đầu học kỳ. — Students must pay the enrollment fee before starting the semester.