Tiếng Việt
Đăng ký lại tiếng Anh là gì?
đăng ký lại tiếng Anh là re-register /ˌriːˈrɛʤɪstə/. đăng ký lại, thực hiện quá trình đăng ký một lần nữa để cập nhật hoặc sửa đổi thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-register
Ví dụ câu với đăng ký lại / re-register
- 1
Tôi cần đăng ký lại để cập nhật thông tin cá nhân của mình.
I need to re-register to update my personal information.
- 2
Bạn phải đăng ký lại sau khi thay đổi địa chỉ.
You have to re-register after changing your address.
Ghi chú dùng từ đăng ký lại
Đăng ký lại là quá trình đăng ký một lần nữa sau khi đã đăng ký ban đầu. Các từ liên quan: đăng ký (register), cập nhật (update), sửa đổi (modify).
Video minh hoạ đăng ký lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký lại
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký lại"
Đăng ký lại tiếng Anh là gì?
Đăng ký lại tiếng Anh là "re-register" (động từ), nghĩa là: đăng ký lại, thực hiện quá trình đăng ký một lần nữa để cập nhật hoặc sửa đổi thông tin.
"re-register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-register" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký lại". Đăng ký lại là quá trình đăng ký một lần nữa sau khi đã đăng ký ban đầu.
Phát âm "re-register" như thế nào?
"re-register" có phiên âm IPA /ˌriːˈrɛʤɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-register"?
I need to re-register to update my personal information. — Tôi cần đăng ký lại để cập nhật thông tin cá nhân của mình.