Tiếng Việt
Chiêu sinh tiếng Anh là gì?
chiêu sinh tiếng Anh là Enrollment Campaign /ɪnˈrəʊlmənt kæmˈpeɪn/. Chiêu sinh là hoạt động thu hút và tuyển chọn học sinh hoặc sinh viên để nhập học vào một trường hoặc khóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enrollment Campaign
Ví dụ câu với chiêu sinh / Enrollment Campaign
- 1
The university launched an enrollment campaign to attract more students.
Trường đại học đã phát động chiến dịch tuyển sinh để thu hút nhiều sinh viên hơn.
- 2
The enrollment campaign was successful in increasing applications.
Chiến dịch tuyển sinh đã thành công trong việc tăng số lượng hồ sơ.
Ghi chú dùng từ chiêu sinh
Chiêu sinh là quá trình quảng bá và tuyển chọn học sinh, sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: tuyển sinh (admission), tuyển dụng (recruitment), tuyển sinh đại học (university admission).
Video minh hoạ chiêu sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêu sinh
Câu hỏi thường gặp về "chiêu sinh"
Chiêu sinh tiếng Anh là gì?
Chiêu sinh tiếng Anh là "Enrollment Campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiêu sinh là hoạt động thu hút và tuyển chọn học sinh hoặc sinh viên để nhập học vào một trường hoặc khóa học.
"Enrollment Campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enrollment Campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiêu sinh". Chiêu sinh là quá trình quảng bá và tuyển chọn học sinh, sinh viên.
Phát âm "Enrollment Campaign" như thế nào?
"Enrollment Campaign" có phiên âm IPA /ɪnˈrəʊlmənt kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enrollment Campaign"?
Trường đại học đã phát động chiến dịch tuyển sinh để thu hút nhiều sinh viên hơn. — The university launched an enrollment campaign to attract more students.