Tiếng Việt
Kỳ nhập học tiếng Anh là gì?
Kỳ nhập học tiếng Anh là Enrollment Term /ɛnˈroʊlmənt tɜːrm/. Thời gian đăng ký nhập học trong một học kỳ hoặc năm học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enrollment Term
Ví dụ câu với Kỳ nhập học / Enrollment Term
- 1
The enrollment term for the university is in September.
Kỳ nhập học của trường đại học là vào tháng Chín.
- 2
Students must complete their registration during the enrollment term.
Sinh viên phải hoàn tất đăng ký trong kỳ nhập học.
Ghi chú dùng từ Kỳ nhập học
Kỳ nhập học là khoảng thời gian để sinh viên đăng ký học. Các thuật ngữ liên quan: 'registration period' (thời gian đăng ký), 'academic calendar' (lịch học), 'semester start' (bắt đầu học kỳ).
Video minh hoạ Kỳ nhập học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kỳ nhập học
Câu hỏi thường gặp về "Kỳ nhập học"
Kỳ nhập học tiếng Anh là gì?
Kỳ nhập học tiếng Anh là "Enrollment Term" (danh từ), nghĩa là: Thời gian đăng ký nhập học trong một học kỳ hoặc năm học.
"Enrollment Term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enrollment Term" nghĩa tiếng Việt là "Kỳ nhập học". Kỳ nhập học là khoảng thời gian để sinh viên đăng ký học.
Phát âm "Enrollment Term" như thế nào?
"Enrollment Term" có phiên âm IPA /ɛnˈroʊlmənt tɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enrollment Term"?
Kỳ nhập học của trường đại học là vào tháng Chín. — The enrollment term for the university is in September.