The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng ký kiểm dịch thực vật tiếng Anh là gì?

đăng ký kiểm dịch thực vật tiếng Anh là plant quarantine registration /plænt ˌkwɒrəntiːn ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký để kiểm tra và xác nhận thực vật nhằm phòng chống dịch bệnh.

Hình minh hoạ "đăng ký kiểm dịch thực vật" tiếng Anh là "plant quarantine registration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plant quarantine registration

Danh từ
/plænt ˌkwɒrəntiːn ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với đăng ký kiểm dịch thực vật / plant quarantine registration

  1. 1

    Chúng tôi cần hoàn tất đăng ký kiểm dịch thực vật trước khi xuất khẩu hàng hóa.

    We need to complete the plant quarantine registration before exporting the goods.

  2. 2

    Việc đăng ký kiểm dịch thực vật giúp ngăn chặn dịch bệnh lây lan qua các sản phẩm nông nghiệp.

    Plant quarantine registration helps prevent the spread of diseases through agricultural products.

Ghi chú dùng từ đăng ký kiểm dịch thực vật

Đăng ký kiểm dịch thực vật là thủ tục bắt buộc để đảm bảo an toàn sinh học cho thực vật xuất khẩu và nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quarantine' (kiểm dịch), 'inspection' (kiểm tra), 'biosafety' (an toàn sinh học).

Video minh hoạ đăng ký kiểm dịch thực vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng ký kiểm dịch thực vật

Câu hỏi thường gặp về "đăng ký kiểm dịch thực vật"

Đăng ký kiểm dịch thực vật tiếng Anh là gì?

Đăng ký kiểm dịch thực vật tiếng Anh là "plant quarantine registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký để kiểm tra và xác nhận thực vật nhằm phòng chống dịch bệnh.

"plant quarantine registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plant quarantine registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký kiểm dịch thực vật". Đăng ký kiểm dịch thực vật là thủ tục bắt buộc để đảm bảo an toàn sinh học cho thực vật xuất khẩu và nhập khẩu.

Phát âm "plant quarantine registration" như thế nào?

"plant quarantine registration" có phiên âm IPA /plænt ˌkwɒrəntiːn ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plant quarantine registration"?

We need to complete the plant quarantine registration before exporting the goods. — Chúng tôi cần hoàn tất đăng ký kiểm dịch thực vật trước khi xuất khẩu hàng hóa.