Tiếng Việt
Vào sổ tiếng Anh là gì?
vào sổ tiếng Anh là Register /ˈrɛʤɪstər/. đăng ký hoặc ghi chép vào sổ sách để theo dõi hoặc xác nhận thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Register
Ví dụ câu với vào sổ / Register
- 1
Bạn cần vào sổ để ghi lại tên của mình khi đến gặp bác sĩ.
You need to register in the book when you visit the doctor.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh vào sổ điểm sau mỗi buổi học.
The teacher asks students to register their scores after each class.
Ghi chú dùng từ vào sổ
Vào sổ là hành động ghi chép thông tin vào sổ sách. Các từ liên quan gồm có đăng ký (register), ghi chép (record), sổ sách (notebook).
Video minh hoạ vào sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào sổ
Câu hỏi thường gặp về "vào sổ"
Vào sổ tiếng Anh là gì?
Vào sổ tiếng Anh là "Register" (động từ), nghĩa là: đăng ký hoặc ghi chép vào sổ sách để theo dõi hoặc xác nhận thông tin.
"Register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Register" nghĩa tiếng Việt là "vào sổ". Vào sổ là hành động ghi chép thông tin vào sổ sách.
Phát âm "Register" như thế nào?
"Register" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Register"?
You need to register in the book when you visit the doctor. — Bạn cần vào sổ để ghi lại tên của mình khi đến gặp bác sĩ.