Tiếng Việt
Địa bạ tiếng Anh là gì?
địa bạ tiếng Anh là Land register /lænd ˈrɛʤɪstə/. Sổ địa chính ghi chép về đất đai, quyền sở hữu và các thông tin liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land register
Ví dụ câu với địa bạ / Land register
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra địa bạ để xác định ranh giới đất.
We checked the land register to determine the boundaries.
- 2
Thông tin trong địa bạ giúp xác định quyền sở hữu đất đai.
Information in the land register helps determine land ownership.
Ghi chú dùng từ địa bạ
Địa bạ là sổ ghi chép về đất đai và quyền sở hữu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa chính' (land administration), 'quyền sử dụng đất' (land use rights), và 'bản đồ địa chính' (cadastral map).
Video minh hoạ địa bạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa bạ
Câu hỏi thường gặp về "địa bạ"
Địa bạ tiếng Anh là gì?
Địa bạ tiếng Anh là "Land register" (danh từ), nghĩa là: Sổ địa chính ghi chép về đất đai, quyền sở hữu và các thông tin liên quan.
"Land register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land register" nghĩa tiếng Việt là "địa bạ". Địa bạ là sổ ghi chép về đất đai và quyền sở hữu.
Phát âm "Land register" như thế nào?
"Land register" có phiên âm IPA /lænd ˈrɛʤɪstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land register"?
We checked the land register to determine the boundaries. — Chúng tôi đã kiểm tra địa bạ để xác định ranh giới đất.