The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng ngưỡng mộ tiếng Anh là gì?

đáng ngưỡng mộ tiếng Anh là Admirable /ˈædmɪrəbl/. Đáng để ngưỡng mộ hoặc tôn trọng vì phẩm chất hoặc hành động xuất sắc.

Hình minh hoạ "đáng ngưỡng mộ" tiếng Anh là "Admirable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Admirable

Tính từ
/ˈædmɪrəbl/

Ví dụ câu với đáng ngưỡng mộ / Admirable

  1. 1

    Cô ấy là một người phụ nữ đáng ngưỡng mộ vì lòng nhân hậu của mình.

    She is an admirable woman because of her kindness.

  2. 2

    Hành động của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ trong hoàn cảnh đó.

    His actions were truly admirable in that situation.

Ghi chú dùng từ đáng ngưỡng mộ

Từ 'admirable' mô tả điều gì đó hoặc ai đó đáng để ngưỡng mộ. Các từ liên quan: 'commendable' (đáng khen), 'praiseworthy' (đáng khen ngợi), 'respectable' (đáng tôn trọng).

Video minh hoạ đáng ngưỡng mộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng ngưỡng mộ

Câu hỏi thường gặp về "đáng ngưỡng mộ"

Đáng ngưỡng mộ tiếng Anh là gì?

Đáng ngưỡng mộ tiếng Anh là "Admirable" (tính từ), nghĩa là: Đáng để ngưỡng mộ hoặc tôn trọng vì phẩm chất hoặc hành động xuất sắc.

"Admirable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Admirable" nghĩa tiếng Việt là "đáng ngưỡng mộ". Từ 'admirable' mô tả điều gì đó hoặc ai đó đáng để ngưỡng mộ.

Phát âm "Admirable" như thế nào?

"Admirable" có phiên âm IPA /ˈædmɪrəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Admirable"?

She is an admirable woman because of her kindness. — Cô ấy là một người phụ nữ đáng ngưỡng mộ vì lòng nhân hậu của mình.