Tiếng Việt
Thật ngưỡng mộ tiếng Anh là gì?
Thật ngưỡng mộ tiếng Anh là Truly admirable /ˈtruːli ˈædmərəbəl/. Đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Truly admirable
Ví dụ câu với Thật ngưỡng mộ / Truly admirable
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ thật ngưỡng mộ vì lòng nhân hậu của mình.
She is a truly admirable woman because of her kindness.
- 2
Hành động của anh ấy thật ngưỡng mộ, thể hiện lòng dũng cảm.
His actions are truly admirable, showing great courage.
Ghi chú dùng từ Thật ngưỡng mộ
Thật ngưỡng mộ mô tả điều gì đó hoặc ai đó đáng để ngưỡng mộ hoặc kính trọng. Các từ liên quan: 'ngưỡng mộ' (admire), 'kính trọng' (respect), 'đáng quý' (commendable).
Video minh hoạ Thật ngưỡng mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thật ngưỡng mộ
Câu hỏi thường gặp về "Thật ngưỡng mộ"
Thật ngưỡng mộ tiếng Anh là gì?
Thật ngưỡng mộ tiếng Anh là "Truly admirable" (tính từ), nghĩa là: Đáng ngưỡng mộ, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.
"Truly admirable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Truly admirable" nghĩa tiếng Việt là "Thật ngưỡng mộ". Thật ngưỡng mộ mô tả điều gì đó hoặc ai đó đáng để ngưỡng mộ hoặc kính trọng.
Phát âm "Truly admirable" như thế nào?
"Truly admirable" có phiên âm IPA /ˈtruːli ˈædmərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Truly admirable"?
She is a truly admirable woman because of her kindness. — Cô ấy là một người phụ nữ thật ngưỡng mộ vì lòng nhân hậu của mình.