The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đáng tôn sùng tiếng Anh là gì?

người đáng tôn sùng tiếng Anh là admirable person /ˈædmərəbəl ˈpɜrsən/. Người đáng kính trọng, có phẩm chất tốt và được ngưỡng mộ.

Hình minh hoạ "người đáng tôn sùng" tiếng Anh là "admirable person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

admirable person

Danh từ
/ˈædmərəbəl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người đáng tôn sùng / admirable person

  1. 1

    Anh ấy là một người đáng tôn sùng vì luôn giúp đỡ người khác.

    He is an admirable person because he always helps others.

  2. 2

    Cô ấy là hình mẫu của một người đáng tôn sùng trong cộng đồng.

    She is a role model as an admirable person in the community.

Ghi chú dùng từ người đáng tôn sùng

Từ này mô tả một người có phẩm chất tốt, đáng kính trọng. Các từ liên quan gồm 'hero' (anh hùng), 'role model' (mẫu mực), 'virtuous' (đức hạnh).

Video minh hoạ người đáng tôn sùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đáng tôn sùng

Câu hỏi thường gặp về "người đáng tôn sùng"

Người đáng tôn sùng tiếng Anh là gì?

Người đáng tôn sùng tiếng Anh là "admirable person" (danh từ), nghĩa là: Người đáng kính trọng, có phẩm chất tốt và được ngưỡng mộ.

"admirable person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"admirable person" nghĩa tiếng Việt là "người đáng tôn sùng". Từ này mô tả một người có phẩm chất tốt, đáng kính trọng.

Phát âm "admirable person" như thế nào?

"admirable person" có phiên âm IPA /ˈædmərəbəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "admirable person"?

He is an admirable person because he always helps others. — Anh ấy là một người đáng tôn sùng vì luôn giúp đỡ người khác.