Tiếng Việt
Ngưỡng tiếng Anh là gì?
ngưỡng tiếng Anh là threshold /ˈθreʃ.həʊld/. Ngưỡng là điểm giới hạn hoặc mức độ bắt buộc để bắt đầu hoặc đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threshold
Ví dụ câu với ngưỡng / threshold
- 1
Cô ấy đã vượt qua ngưỡng sợ hãi để nói trước đám đông.
She crossed the threshold of fear to speak in front of the crowd.
- 2
Ngưỡng cửa đã bị hỏng sau trận bão.
The threshold of the door was damaged after the storm.
Ghi chú dùng từ ngưỡng
Ngưỡng thường dùng để chỉ điểm giới hạn hoặc mức độ tối thiểu cần thiết để bắt đầu một hành động hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'limit' (giới hạn), 'boundary' (ranh giới), 'entry point' (điểm vào).
Video minh hoạ ngưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngưỡng
Câu hỏi thường gặp về "ngưỡng"
Ngưỡng tiếng Anh là gì?
Ngưỡng tiếng Anh là "threshold" (danh từ), nghĩa là: Ngưỡng là điểm giới hạn hoặc mức độ bắt buộc để bắt đầu hoặc đạt được điều gì đó.
"threshold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threshold" nghĩa tiếng Việt là "ngưỡng". Ngưỡng thường dùng để chỉ điểm giới hạn hoặc mức độ tối thiểu cần thiết để bắt đầu một hành động hoặc trạng thái.
Phát âm "threshold" như thế nào?
"threshold" có phiên âm IPA /ˈθreʃ.həʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threshold"?
She crossed the threshold of fear to speak in front of the crowd. — Cô ấy đã vượt qua ngưỡng sợ hãi để nói trước đám đông.